THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
373 |
-2.00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
357 |
-8.00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
522.4 |
-18.80 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2046 |
-117.00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
185.05 |
-6.45 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
157.7 |
-3.55 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
70.9 |
4.90 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
47.96 |
2.39 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
58.65 |
3.80 |
|
Karosene |
USD/thùng |
59.01 |
3.21 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1182.91 |
-44.06 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0.93011 |
0.0214 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0.92213 |
0.0060 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5380.68 |
129.61 |
|
- |
" |
6817.71 |
-94.13 |
|
- |
" |
10662.44 |
16.43 |
|
- |
" |
18338.85 |
1,034.22 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
22613.24 |
-282.04 |